Logo Vinathrive Health
Vinathrive Health
Làm chủ sức khoẻ - Làm chủ cuộc sống
0
DANH MỤC HỆ THỐNG
Trẻ hoá và sống thọ khoẻ mạnh

Viêm mãn tính liên quan đến những bệnh nào?

Ảnh Dr Luyến mặc định Ths.BS. Nguyễn Thị Thanh Luyến BS Y học dự phòng - Ths Dinh dưỡng
|
Viêm mạn tính không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng là "mảnh ghép chung" của nhiều bệnh mạn tính

INFLAMMAGING LIÊN QUAN ĐẾN NHỮNG BỆNH NÀO?

Viêm mạn tính không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng là "mảnh ghép chung" của nhiều bệnh mạn tính

Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học nhận thấy một hiện tượng thú vị: mặc dù bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư, sa sút trí tuệ hay loãng xương có biểu hiện rất khác nhau, chúng lại chia sẻ nhiều cơ chế sinh học giống nhau.

Một trong những cơ chế được nghiên cứu nhiều nhất là viêm mạn tính mức độ thấp (inflammaging).

Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy nồng độ các chất chỉ điểm viêm như IL-6, TNF-αhs-CRP tăng cao thường liên quan đến nguy cơ cao hơn của nhiều bệnh mạn tính, suy giảm chức năng và tử vong sớm. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng không giống nhau giữa các bệnh và không phải mọi mối liên quan đều chứng minh được quan hệ nhân quả.


1. Bệnh tim mạch – Bằng chứng mạnh nhất hiện nay

Trong số các bệnh liên quan đến inflammaging, bệnh tim mạch là lĩnh vực có bằng chứng mạnh nhất.

Viêm mạn tính góp phần vào nhiều giai đoạn của quá trình xơ vữa động mạch, từ hình thành mảng xơ vữa, mất ổn định mảng xơ vữa đến huyết khối gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Các cytokine tiền viêm thúc đẩy rối loạn chức năng nội mô, thu hút tế bào miễn dịch vào thành mạch và duy trì phản ứng viêm trong mảng xơ vữa.

Điểm đáng chú ý là một số thử nghiệm lâm sàng sử dụng thuốc chống viêm đã làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở những nhóm bệnh nhân chọn lọc. Điều này củng cố giả thuyết rằng viêm không chỉ là dấu hiệu đi kèm mà còn tham gia trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, các thuốc này chỉ được sử dụng trong những chỉ định cụ thể và không phải là biện pháp phòng ngừa cho người khỏe mạnh.


2. Đái tháo đường típ 2 và hội chứng chuyển hóa

Đái tháo đường típ 2 không chỉ là bệnh của đường huyết mà còn là một bệnh lý có liên quan đến viêm mạn tính mức độ thấp.

Ở người béo phì, đặc biệt là béo bụng, mô mỡ nội tạng tiết ra nhiều cytokine tiền viêm và adipokine, góp phần làm giảm độ nhạy insulin. Theo thời gian, tình trạng này thúc đẩy kháng insulin và tăng nguy cơ phát triển đái tháo đường típ 2.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng viêm chỉ là một trong nhiều cơ chế của bệnh. Di truyền, chế độ ăn, mức độ hoạt động thể lực và phân bố mỡ cơ thể cũng đóng vai trò quan trọng.


3. Sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer

Não bộ từng được xem là cơ quan "được bảo vệ" khỏi hệ miễn dịch. Ngày nay, quan điểm này đã thay đổi.

Các nghiên cứu cho thấy hoạt hóa kéo dài của tế bào vi thần kinh (microglia) và tình trạng viêm thần kinh (neuroinflammation) có thể góp phần vào quá trình thoái hóa thần kinh. Inflammaging được xem là một trong những yếu tố liên quan đến bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác.

Tuy nhiên, chưa có bằng chứng cho thấy giảm viêm đơn thuần có thể phòng ngừa hoặc điều trị bệnh Alzheimer. Đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu tích cực.


4. Ung thư

Mối liên hệ giữa viêm và ung thư đã được nghiên cứu trong nhiều năm.

Viêm mạn tính có thể tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tế bào ung thư thông qua:

  • tăng stress oxy hóa;
  • tổn thương DNA;
  • kích thích hình thành mạch máu mới;
  • thay đổi đáp ứng miễn dịch.

Tuy nhiên, mối quan hệ này rất phức tạp. Không phải mọi trường hợp viêm đều dẫn đến ung thư và không phải mọi ung thư đều bắt nguồn từ viêm. Các yếu tố như hút thuốc, béo phì, nhiễm virus, di truyền và môi trường cũng có vai trò quan trọng.


5. Suy giảm khối cơ (Sarcopenia)

Viêm mạn tính kéo dài có liên quan đến giảm tổng hợp protein cơ và tăng quá trình dị hóa, từ đó góp phần làm giảm khối lượng và sức mạnh cơ ở người lớn tuổi.

Nhiều nghiên cứu cho thấy người có nồng độ IL-6 và CRP cao thường có nguy cơ suy giảm chức năng vận động và sarcopenia cao hơn. Tuy nhiên, đây chủ yếu là bằng chứng quan sát; chưa thể kết luận rằng giảm viêm sẽ trực tiếp đảo ngược tình trạng mất cơ.


6. Loãng xương

Tình trạng viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc xương bằng cách thúc đẩy hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast) và ức chế tạo xương.

Điều này góp phần giải thích vì sao các bệnh viêm mạn tính thường đi kèm nguy cơ loãng xương cao hơn. Tuy nhiên, lão hóa xương còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như thiếu estrogen, thiếu vitamin D, giảm hoạt động thể lực và chế độ dinh dưỡng.


Inflammaging có phải là "thủ phạm" của mọi bệnh?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Hiện nay, inflammaging được xem là một cơ chế nền (underlying mechanism) có liên quan đến nhiều bệnh mạn tính. Tuy nhiên, mỗi bệnh đều có cơ chế bệnh sinh riêng, chịu ảnh hưởng của di truyền, môi trường, lối sống và tuổi tác.

Nói cách khác, inflammaging không phải là "thủ phạm duy nhất", mà là một mắt xích trong mạng lưới phức tạp của quá trình lão hóa và bệnh tật.


🌿 Góc nhìn VINATHRIVE HEALTH

Điều quan trọng không phải là cố gắng "loại bỏ hoàn toàn viêm", mà là giảm các yếu tố thúc đẩy viêm kéo dài.

Các bằng chứng hiện nay cho thấy những thay đổi lối sống như duy trì cân nặng hợp lý, tăng hoạt động thể lực, ngủ đủ giấc, ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ và không hút thuốc có thể góp phần làm giảm viêm mạn tính mức độ thấp. Đây cũng là những biện pháp đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch, đái tháo đường và nhiều bệnh mạn tính khác, bất kể tác động trực tiếp lên inflammaging còn đang được nghiên cứu. 

Thông tin Chuyên môn & E-E-A-T

Tác giả
Tác giả Ths.BS. Nguyễn Thị Thanh Luyến BS Y học dự phòng - Ths Dinh dưỡng Chuyên gia y khoa Vinathrive
Zalo