Logo Vinathrive Health
Vinathrive Health
Làm chủ sức khoẻ - Làm chủ cuộc sống
0
DANH MỤC HỆ THỐNG
DINH DƯỠNG LÂM SÀNG

Thiếu vitamin B2: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ảnh Dr Luyến mặc định Vinathrive Health
|
Thiếu vitamin B2 (riboflavin) là tình trạng cơ thể không được cung cấp hoặc không hấp thu đủ riboflavin, dẫn đến rối loạn hoạt động của nhiều enzyme phụ thuộc flavin. Thiếu vitamin B2 có thể biểu hiện bằng tổn thương da và niêm mạc, viêm khóe miệng, viêm lưỡi, viêm da tiết bã, thiếu máu trong trường hợp nặng.

Thiếu vitamin B2: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Thiếu vitamin B2 (riboflavin) là tình trạng cơ thể không được cung cấp hoặc không hấp thu đủ riboflavin, dẫn đến rối loạn hoạt động của nhiều enzyme phụ thuộc flavin. Thiếu vitamin B2 có thể biểu hiện bằng tổn thương da và niêm mạc, viêm khóe miệng, viêm lưỡi, viêm da tiết bã và trong trường hợp nặng có thể gây thiếu máu.

Ở trẻ em, thiếu vitamin B2 thường không xảy ra đơn độc mà có thể đi kèm thiếu sắt, folate, vitamin B12, vitamin B6 hoặc kẽm. Vì vậy, việc chẩn đoán cần dựa trên tổng hợp giữa chế độ ăn, yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm phù hợp.

Vitamin B2 là gì?

Vitamin B2, còn gọi là riboflavin, là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B.

Sau khi được hấp thu, riboflavin được chuyển thành hai dạng coenzyme hoạt động là FMN (flavin mononucleotide)FAD (flavin adenine dinucleotide). Hai coenzyme này tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng, bao gồm sản xuất năng lượng, chuyển hóa chất béo, protein và carbohydrate, duy trì chức năng tế bào và chuyển hóa một số vitamin khác.

Riboflavin cũng có mối liên hệ với chuyển hóa sắt, vitamin B6 và folate. Vì vậy, thiếu vitamin B2 kéo dài có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng tổng thể và góp phần gây thiếu máu.

Nhu cầu vitamin B2 của trẻ em

Nhu cầu riboflavin thay đổi theo tuổi.

Nhóm tuổiNhu cầu vitamin B2/ngày
0–6 tháng0,3 mg
7–12 tháng0,4 mg
1–3 tuổi0,5 mg
4–8 tuổi0,6 mg
9–13 tuổi0,9 mg
Nam 14–18 tuổi1,3 mg
Nữ 14–18 tuổi1,0 mg

Đối với trẻ dưới 12 tháng, các giá trị trên là AI (Adequate Intake); từ 1 tuổi trở lên là RDA (Recommended Dietary Allowance).

Nguyên nhân gây thiếu vitamin B2

Thiếu vitamin B2 có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân.

1. Khẩu phần ăn không cung cấp đủ vitamin B2

Đây là nguyên nhân quan trọng. Nguy cơ tăng ở trẻ:

  • Ăn uống kém kéo dài.
  • Suy dinh dưỡng.
  • Chế độ ăn quá hạn chế.
  • Khẩu phần thiếu thực phẩm nguồn động vật và các thực phẩm giàu riboflavin.
  • Chế độ ăn không đa dạng.

2. Nhu cầu vitamin B2 tăng

Nhu cầu dinh dưỡng tăng trong một số giai đoạn sinh lý hoặc tình trạng bệnh lý. Nếu lượng cung cấp không đáp ứng nhu cầu, tình trạng thiếu hụt có thể xuất hiện.

3. Giảm hấp thu

Một số bệnh lý đường tiêu hóa hoặc tình trạng gây kém hấp thu có thể làm giảm lượng riboflavin được cơ thể hấp thu.

4. Một số bệnh lý và tình trạng đặc biệt

Thiếu vitamin B2 có thể gặp ở người mắc một số bệnh mạn tính hoặc có tình trạng dinh dưỡng đặc biệt. Ngoài ra, một số bệnh di truyền liên quan đến vận chuyển hoặc chuyển hóa riboflavin có thể gây biểu hiện thiếu B2 nghiêm trọng dù chế độ ăn không thiếu.

Triệu chứng thiếu vitamin B2

Các biểu hiện của thiếu vitamin B2 thường xuất hiện ở da, môi, miệng, lưỡi và mắt.

Viêm khóe miệng

Viêm khóe miệng (angular stomatitis/angular cheilitis) là một trong những biểu hiện kinh điển của thiếu riboflavin.

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Nứt khóe miệng.
  • Đỏ hoặc đau vùng khóe miệng.
  • Vết nứt kéo dài, dễ tái phát.

Tuy nhiên, viêm khóe miệng không đặc hiệu cho thiếu vitamin B2. Thiếu sắt, vitamin B6, vitamin B12, folate và kẽm cũng có thể gây các biểu hiện tương tự.

Viêm môi

Thiếu riboflavin có thể gây cheilosis, biểu hiện bằng môi khô, nứt và tổn thương kéo dài.

Viêm lưỡi

Trẻ có thể bị:

  • Lưỡi đỏ.
  • Đau rát lưỡi.
  • Viêm lưỡi.
  • Thay đổi bề mặt lưỡi.

Tổn thương da

Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm da dạng tiết bã, đặc biệt ở vùng quanh mũi, miệng và tai.

Biểu hiện ở mắt

Thiếu riboflavin có thể gây:

  • Mắt đỏ.
  • Ngứa hoặc khó chịu ở mắt.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.

Trong tình trạng thiếu nặng và kéo dài, có thể xuất hiện các biến chứng ở mắt.

Thiếu máu

Thiếu vitamin B2 nặng và kéo dài có thể liên quan đến thiếu máu. Cơ chế một phần liên quan đến vai trò của riboflavin trong chuyển hóa sắt và tạo hồng cầu.

Thiếu vitamin B2 ở trẻ em có nguy hiểm không?

Thiếu vitamin B2 nhẹ có thể không có biểu hiện rõ ràng và dễ bị bỏ sót.

Nếu thiếu kéo dài, trẻ có thể xuất hiện nhiều biểu hiện ở da và niêm mạc, thiếu máu và ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng. Trong thiếu nặng, một số biến đổi ở mắt hoặc thần kinh có thể xuất hiện.

Đặc biệt, ở trẻ suy dinh dưỡng, thiếu vitamin B2 thường có thể đi kèm với thiếu nhiều vi chất khác. Vì vậy, chỉ bổ sung riboflavin mà không đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Chẩn đoán thiếu vitamin B2

1. Đánh giá lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Chế độ ăn.
  • Tình trạng dinh dưỡng.
  • Tăng trưởng của trẻ.
  • Tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa.
  • Các thuốc đang sử dụng.
  • Các biểu hiện ở môi, miệng, lưỡi, da và mắt.
  • Các dấu hiệu thiếu vi chất khác.

2. Xét nghiệm đánh giá tình trạng vitamin B2

Một trong những xét nghiệm chức năng được sử dụng để đánh giá tình trạng riboflavin là:

Erythrocyte glutathione reductase activity coefficient (EGRAC).

Xét nghiệm này đánh giá hoạt tính glutathione reductase của hồng cầu khi có và không có bổ sung FAD.

Theo NIH Office of Dietary Supplements, EGRAC ≤1,2 thường được xem là tình trạng đủ; 1,2–1,4 gợi ý tình trạng biên; >1,4 gợi ý thiếu riboflavin. Tuy nhiên, ngưỡng diễn giải vẫn có những hạn chế và không nên xem EGRAC là một tiêu chuẩn tuyệt đối.

Trong thực hành, xét nghiệm vitamin B2 không được chỉ định thường quy cho tất cả trẻ khỏe mạnh. Việc xét nghiệm nên dựa trên nguy cơ và biểu hiện lâm sàng.

Có cần xét nghiệm vitamin B2 khi trẻ bị viêm khóe miệng?

Không nhất thiết.

Viêm khóe miệng là biểu hiện không đặc hiệu. Khi trẻ có viêm khóe miệng kéo dài hoặc tái phát, cần đánh giá các nguyên nhân thường gặp như:

  • Thiếu sắt.
  • Thiếu vitamin B2.
  • Thiếu vitamin B6.
  • Thiếu vitamin B12.
  • Thiếu folate.
  • Thiếu kẽm.
  • Nhiễm nấm Candida.
  • Các bệnh lý da hoặc tổn thương tại chỗ.

Nếu trẻ đồng thời có da xanh, niêm mạc nhợt, chậm tăng trưởng hoặc chế độ ăn nghèo nàn, nên đánh giá tình trạng thiếu máu và dinh dưỡng thay vì chỉ bổ sung một loại vitamin.

Điều trị thiếu vitamin B2

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ thiếu hụt.

1. Bổ sung riboflavin

Đối với thiếu riboflavin do chế độ ăn không đầy đủ, tài liệu lâm sàng ghi nhận riboflavin đường uống 2–4 mg/ngày trong khoảng 8 tuần có thể giúp điều chỉnh tình trạng thiếu hụt.

Ở trẻ em, liều cần được bác sĩ điều chỉnh theo tuổi, tình trạng dinh dưỡng, nguyên nhân và mức độ thiếu hụt. Không nên tự ý sử dụng liều cao kéo dài.

2. Điều chỉnh chế độ ăn

Các thực phẩm giàu vitamin B2 bao gồm:

  • Sữa và sản phẩm từ sữa.
  • Trứng.
  • Thịt.
  • Gan và nội tạng.
  • Một số loại cá.
  • Một số loại rau.
  • Thực phẩm được tăng cường riboflavin.


Đối với trẻ suy dinh dưỡng, mục tiêu không chỉ là bổ sung vitamin B2 mà cần phục hồi khẩu phần năng lượng, protein và các vi chất thiết yếu khác.

3. Điều trị nguyên nhân

Nếu thiếu vitamin B2 liên quan đến:

  • Kém hấp thu.
  • Bệnh đường tiêu hóa.
  • Bệnh mạn tính.
  • Suy dinh dưỡng.
  • Chế độ ăn quá hạn chế.

thì cần đồng thời điều trị hoặc khắc phục nguyên nhân.

Khi nào trẻ cần sử dụng vitamin B2 liều cao?

Không nên sử dụng liều vitamin B2 rất cao cho trẻ chỉ vì nghi ngờ thiếu B2 thông thường.

Một số bệnh di truyền hiếm gặp như riboflavin transporter deficiency có thể gây bệnh thần kinh–cơ nghiêm trọng và đáp ứng với riboflavin liều cao.

Trong những bệnh này, liều có thể lên tới 10–50 mg/kg/ngày, thường cần điều trị lâu dài và được theo dõi bởi chuyên gia chuyển hóa/genetics.

Các dấu hiệu cảnh báo cần nghĩ đến bệnh chuyển hóa bao gồm:

  • Yếu cơ tiến triển.
  • Hạ trương lực.
  • Mất các mốc phát triển đã đạt được.
  • Rối loạn nuốt.
  • Khó thở hoặc suy hô hấp không giải thích được.
  • Điếc thần kinh.
  • Bệnh thần kinh ngoại biên.
  • Biểu hiện nặng, tiến triển dù chế độ ăn đã được cải thiện.

Đây là một nhóm bệnh hoàn toàn khác với thiếu vitamin B2 do chế độ ăn.

Vitamin B2 có gây ngộ độc không?

Riboflavin là vitamin tan trong nước và cơ thể chỉ dự trữ một lượng nhỏ. Phần dư thừa được thải qua nước tiểu.

Do đó, riboflavin có độc tính tương đối thấp và hiện chưa có mức UL (Tolerable Upper Intake Level) được thiết lập cho vitamin B2 do chưa có đủ bằng chứng về độc tính ở mức tiêu thụ thông thường.

Sau khi uống vitamin B2, nước tiểu có thể chuyển sang màu vàng đậm hoặc vàng sáng. Đây thường là hiện tượng sinh lý do màu của riboflavin và không đồng nghĩa với ngộ độc.

Tuy nhiên, an toàn không có nghĩa là cần sử dụng liều cao kéo dài. Liều cao nên dành cho những chỉ định cụ thể và có sự theo dõi y tế.

Phòng ngừa thiếu vitamin B2 ở trẻ

Phòng ngừa chủ yếu dựa vào chế độ ăn đa dạng và cân đối.

Cha mẹ nên:

  • Cho trẻ ăn đa dạng các nhóm thực phẩm.
  • Bảo đảm đủ năng lượng và protein.
  • Sử dụng sữa và sản phẩm từ sữa phù hợp với lứa tuổi.
  • Bổ sung trứng, thịt, cá và các nguồn thực phẩm giàu vitamin B2.
  • Không áp dụng chế độ ăn loại trừ quá mức nếu không có chỉ định chuyên môn.
  • Theo dõi tăng trưởng định kỳ.
  • Đánh giá dinh dưỡng khi trẻ ăn uống kém kéo dài hoặc suy dinh dưỡng.

Những điều cha mẹ cần lưu ý khi bổ sung vitamin B2 cho trẻ

Không nên tự chẩn đoán thiếu vitamin B2 chỉ dựa vào một triệu chứng như nứt khóe miệng hoặc lưỡi đỏ.

Các biểu hiện này có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng thiếu vi chất khác.

Đặc biệt ở trẻ suy dinh dưỡng, cần xem xét đồng thời:

sắt + kẽm + vitamin B2 + B6 + B12 + folate

khi biểu hiện lâm sàng phù hợp.

Ngoài ra, nếu trẻ có thiếu máu, việc lựa chọn điều trị cần dựa trên kiểu hình CBC, ferritin, tình trạng viêm và các yếu tố nguy cơ thay vì bổ sung nhiều vitamin một cách không có mục tiêu.

Khi nào nên đưa trẻ đi khám?

Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế khi trẻ có:

  • Nứt khóe miệng kéo dài hoặc tái phát.
  • Viêm lưỡi không rõ nguyên nhân.
  • Da bất thường kéo dài.
  • Xanh xao, nhợt nhạt.
  • Mệt mỏi, giảm hoạt động.
  • Chậm tăng cân hoặc chiều cao.
  • Ăn uống rất kém.
  • Tiêu chảy kéo dài.
  • Có bệnh lý tiêu hóa gây kém hấp thu.
  • Nhiều biểu hiện thiếu vi chất cùng lúc.
  • Yếu cơ, rối loạn vận động hoặc các dấu hiệu thần kinh bất thường.

Kết luận

Thiếu vitamin B2 (riboflavin) là một tình trạng thiếu vi chất có thể phòng ngừa và điều trị được. Các biểu hiện kinh điển gồm viêm khóe miệng, nứt môi, viêm lưỡi, viêm da và trong trường hợp nặng có thể xuất hiện thiếu máu hoặc các biến chứng khác.

Ở trẻ em, đặc biệt là trẻ suy dinh dưỡng, cần lưu ý rằng thiếu vitamin B2 thường có thể đồng thời với các thiếu hụt vi chất khác. Vì vậy, chẩn đoán và điều trị nên dựa trên đánh giá dinh dưỡng toàn diện thay vì chỉ bổ sung vitamin B2 dựa vào một triệu chứng đơn lẻ.

Khi có nghi ngờ thiếu hụt, trẻ nên được bác sĩ đánh giá nguyên nhân, tình trạng dinh dưỡng và chỉ định xét nghiệm cần thiết trước khi sử dụng liều điều trị.

Tài liệu tham khảo

  1. McNulty H, Pentieva K, Ward M. Causes and Clinical Sequelae of Riboflavin Deficiency. Annual Review of Nutrition. 2023;43:101–122.
  2. National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. Riboflavin – Health Professional Fact Sheet.
  3. Riboflavin Deficiency. StatPearls. NCBI Bookshelf. Updated 2026.
  4. Riboflavin Transporter Deficiency. GeneReviews, NCBI Bookshelf.

Thông tin Chuyên môn & E-E-A-T

Tác giả
Tác giả Vinathrive Health Chuyên gia y khoa Vinathrive
Zalo