Logo Vinathrive Health
Vinathrive Health
Làm chủ sức khoẻ - Làm chủ cuộc sống
0
DANH MỤC HỆ THỐNG
DINH DƯỠNG LÂM SÀNG

Một số lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ: Liều dùng, cách sử dụng và những điều cha mẹ cần biết

Ảnh Dr Luyến mặc định Vinathrive Health
|
Bổ sung kẽm đúng cách đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển toàn diện, hệ miễn dịch và chiều cao của trẻ nhỏ. Dưới đây là tổng hợp kiến thức chuyên môn y khoa giúp bố mẹ nắm rõ các nguyên tắc an toàn và hiệu quả khi bổ sung vi chất này cho con.

Một số lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ: Liều dùng, cách sử dụng và những điều cha mẹ cần biết


Bổ sung kẽm cho trẻ có thực sự cần thiết?

Kẽm là một vi chất thiết yếu tham gia vào hàng trăm phản ứng enzyme, tổng hợp protein và DNA, tăng trưởng tế bào, chức năng miễn dịch và quá trình phát triển của trẻ. Nhu cầu kẽm đặc biệt quan trọng trong giai đoạn sơ sinh, trẻ nhỏ và tuổi dậy thì.

Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng cần uống viên kẽm. Bổ sung kẽm nên dựa trên nhu cầu dinh dưỡng, chế độ ăn, nguy cơ thiếu kẽm và trong những trường hợp cần thiết là đánh giá lâm sàng hoặc xét nghiệm.

Nhu cầu kẽm hằng ngày ở trẻ khỏe mạnh tương đối thấp: khoảng 3 mg/ngày ở trẻ 1–3 tuổi, 5 mg/ngày ở trẻ 4–8 tuổi và 8 mg/ngày ở trẻ 9–13 tuổi theo NIH. Đây là nhu cầu dinh dưỡng, không phải liều điều trị thiếu kẽm.

1. Không nên tự ý bổ sung kẽm kéo dài cho trẻ

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.

Kẽm là vi chất thiết yếu nhưng liều cao hoặc sử dụng kéo dài không đồng nghĩa với lợi ích nhiều hơn. Thừa kẽm có thể gây buồn nôn, đau bụng, nôn, chán ăn và đặc biệt có thể làm giảm hấp thu đồng khi sử dụng liều cao trong thời gian dài.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp ở trẻ 0–3 tuổi cũng ghi nhận một số ảnh hưởng bất lợi tiềm tàng của bổ sung kẽm liều cao đối với các chỉ dấu đồng, ferritin và một số chỉ số huyết học, mặc dù mức độ chắc chắn của bằng chứng còn khác nhau.

Vì vậy, không nên xem kẽm như một loại “thuốc bổ” dùng quanh năm.

2. Phân biệt rõ liều nhu cầu, liều bổ sung và liều điều trị

Một sai lầm thường gặp là lấy nhu cầu kẽm hằng ngày rồi áp dụng như liều điều trị hoặc ngược lại.

Mục đíchÝ nghĩa
Nhu cầu dinh dưỡngLượng kẽm cần cung cấp hằng ngày từ chế độ ăn và các nguồn bổ sung
Bổ sung dự phòngChỉ áp dụng trong những nhóm đối tượng/chương trình có chỉ định cụ thể
Điều trị thiếu kẽmLiều và thời gian phụ thuộc mức độ thiếu, nguyên nhân và bệnh cảnh
Điều trị tiêu chảyCó khuyến cáo riêng của WHO, không nên đồng nhất với điều trị thiếu kẽm

Do đó, khi kê đơn cần ghi rõ mục đích sử dụng, liều kẽm nguyên tố và thời gian điều trị.

3. Khi đọc nhãn sản phẩm, cần quan tâm đến “kẽm nguyên tố”

Các sản phẩm có thể chứa nhiều dạng muối kẽm như:

  • zinc sulfate;
  • zinc gluconate;
  • zinc acetate;
  • hoặc các dạng khác.

Điều quan trọng khi tính liều là lượng kẽm nguyên tố (elemental zinc) chứ không phải khối lượng của toàn bộ muối kẽm.

Ví dụ, trên nhãn ghi “zinc sulfate 50 mg” không có nghĩa trẻ nhận được 50 mg kẽm nguyên tố.

Vì vậy, trước khi kê hoặc tư vấn, cần kiểm tra kỹ thành phần trên nhãn sản phẩm để tránh quá liều do nhầm giữa lượng muối kẽm và lượng kẽm nguyên tố.

4. Không phải cứ trẻ biếng ăn là cần uống kẽm

Kẽm thường được quảng cáo với tác dụng “tăng cảm giác ngon miệng”. Tuy nhiên, biếng ăn không phải là chẩn đoán đồng nghĩa với thiếu kẽm.

Trẻ biếng ăn cần được đánh giá toàn diện:

  • tốc độ tăng trưởng;
  • cân nặng và chiều cao;
  • khẩu phần và hành vi ăn uống;
  • bệnh lý tiêu hóa;
  • táo bón;
  • nhiễm trùng tái diễn;
  • thiếu máu và các thiếu vi chất khác;
  • vấn đề tâm lý – hành vi trong ăn uống;
  • tổng lượng năng lượng và protein khẩu phần.

Nếu trẻ thực sự thiếu kẽm, điều trị nguyên nhân và bổ sung kẽm phù hợp có thể cần thiết. Nhưng không nên dùng kẽm như một giải pháp chung cho mọi trường hợp trẻ biếng ăn.

5. Trẻ tiêu chảy là một trường hợp đặc biệt

Kẽm có vai trò quan trọng trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em. WHO khuyến cáo sử dụng kẽm như điều trị hỗ trợ bên cạnh bù nước và tiếp tục cho trẻ ăn.

Tuy nhiên, cần chú ý rằng WHO đã cập nhật khuyến cáo về liều kẽm trong hướng dẫn quản lý tiêu chảy ở trẻ em năm 2024.

Hướng dẫn mới khuyến cáo:

Kẽm đường uống 5 mg/ngày, tối đa 14 ngày, cho trẻ bị tiêu chảy cấp phân nước hoặc tiêu chảy kéo dài, cùng với điều trị thích hợp khác.

Trong khi đó, các tài liệu WHO trước đây thường sử dụng:

  • 10 mg/ngày ở trẻ <6 tháng;
  • 20 mg/ngày ở trẻ ≥6 tháng;
  • trong 10–14 ngày.

Do đó, khi xây dựng hướng dẫn chuyên môn hiện nay cần ghi rõ phiên bản khuyến cáo đang áp dụng, thay vì trộn lẫn liều của khuyến cáo cũ và mới.

6. Không dùng liều điều trị tiêu chảy để bổ sung kẽm thường quy

Đây là điểm cần nhấn mạnh với phụ huynh.

Liều kẽm sử dụng trong một bệnh cảnh cụ thể, chẳng hạn tiêu chảy cấp, không thể mặc nhiên sử dụng hằng ngày trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Ở trẻ khỏe mạnh, nhu cầu dinh dưỡng thấp hơn rất nhiều. Theo NIH:

  • 0–6 tháng: 2 mg/ngày;
  • 7–12 tháng: 3 mg/ngày;
  • 1–3 tuổi: 3 mg/ngày;
  • 4–8 tuổi: 5 mg/ngày;
  • 9–13 tuổi: 8 mg/ngày.

Đây là lý do cần phân biệt rõ “nhu cầu hằng ngày” và “liều điều trị”.

7. Cẩn thận với nguy cơ thừa kẽm

Theo NIH, giới hạn dung nạp tối đa (UL) đối với trẻ khỏe mạnh là:

TuổiUL kẽm/ngày
0–6 tháng4 mg
7–12 tháng5 mg
1–3 tuổi7 mg
4–8 tuổi12 mg
9–13 tuổi23 mg
14–18 tuổi34 mg

Các UL này áp dụng cho tổng lượng kẽm từ thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung và các nguồn khác ở trẻ khỏe mạnh; không dùng để phủ nhận các phác đồ điều trị có chỉ định y khoa. Trẻ sử dụng liều điều trị cần được bác sĩ theo dõi.

8. Không nên uống nhiều loại sản phẩm chứa kẽm cùng lúc

Một số trẻ có thể đồng thời sử dụng:

  • multivitamin;
  • siro tăng cường miễn dịch;
  • sản phẩm tăng chiều cao;
  • sản phẩm kích thích ăn uống;
  • viên kẽm riêng biệt.

Nếu không kiểm tra thành phần, tổng lượng kẽm có thể vượt quá mức cần thiết.

Cha mẹ nên cộng tổng lượng kẽm từ tất cả các sản phẩm trước khi cho trẻ sử dụng.

9. Lưu ý tương tác giữa kẽm và thuốc

Kẽm có thể ảnh hưởng đến hấp thu một số thuốc, đặc biệt là:

  • tetracycline;
  • quinolone;
  • penicillamine.

Đối với tetracycline và quinolone, việc dùng đồng thời có thể làm giảm hấp thu cả thuốc kháng sinh và kẽm. NIH khuyến cáo cần tách thời điểm sử dụng phù hợp, chẳng hạn kháng sinh nhóm này dùng ít nhất 2 giờ trước hoặc 4–6 giờ sau kẽm, tùy thuốc cụ thể.

Vì vậy, khi trẻ đang điều trị thuốc, cha mẹ nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung kẽm.

10. Chế độ ăn quyết định đáng kể tình trạng kẽm của trẻ

Bổ sung bằng thuốc không nên thay thế một chế độ ăn cân đối.

Các nguồn kẽm tốt gồm:

  • thịt;
  • hải sản, đặc biệt một số loại nhuyễn thể;
  • cá;
  • trứng;
  • sữa và sản phẩm từ sữa;
  • các loại đậu;
  • hạt và ngũ cốc.

Kẽm trong thực phẩm nguồn động vật thường có tính khả dụng sinh học tốt hơn so với nhiều khẩu phần có tỷ lệ cao thực phẩm thực vật giàu phytate.

Phytate là một chất có thể làm giảm khả dụng sinh học của kẽm. Các phương pháp chế biến như ngâm, nảy mầm và lên men có thể làm giảm phytate trong một số thực phẩm và cải thiện khả năng hấp thu khoáng chất.

Tuy nhiên, không nên cực đoan loại bỏ ngũ cốc, đậu hoặc thực phẩm thực vật khỏi khẩu phần của trẻ chỉ vì phytate. Tổng thể chế độ ăn mới là yếu tố quan trọng.

11. Không nên tự chẩn đoán thiếu kẽm chỉ dựa vào một triệu chứng

Các biểu hiện như:

  • biếng ăn;
  • chậm tăng trưởng;
  • rụng tóc;
  • tiêu chảy;
  • nhiễm trùng tái diễn;
  • tổn thương da

có thể gặp trong thiếu kẽm nhưng không đặc hiệu.

Đánh giá thiếu kẽm cần kết hợp bệnh sử, chế độ ăn, tăng trưởng, bệnh lý nền và trong trường hợp thích hợp có thể xét nghiệm kẽm huyết thanh/huyết tương.

Một điểm quan trọng là nồng độ kẽm huyết thanh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tình trạng kẽm của từng cá thể. BOND Zinc Expert Panel khuyến nghị đánh giá tình trạng kẽm ở cấp độ quần thể dựa trên sự kết hợp giữa lượng kẽm khẩu phần, nồng độ kẽm huyết tương và chiều cao theo tuổi.

12. Bổ sung kẽm cần đi kèm đánh giá nguyên nhân thiếu

Nếu trẻ thực sự thiếu kẽm, không nên chỉ đặt câu hỏi “uống bao nhiêu mg kẽm?” mà cần tìm nguyên nhân.

Một số nguyên nhân có thể bao gồm:

  • khẩu phần nghèo kẽm;
  • chế độ ăn có sinh khả dụng kẽm thấp;
  • suy dinh dưỡng;
  • tiêu chảy kéo dài;
  • bệnh lý đường tiêu hóa gây kém hấp thu;
  • nhu cầu tăng trong giai đoạn tăng trưởng;
  • một số bệnh lý mạn tính.

Nếu nguyên nhân không được giải quyết, tình trạng thiếu kẽm có thể tái diễn sau khi ngừng bổ sung.

5 nguyên tắc cha mẹ nên nhớ khi bổ sung kẽm cho trẻ

1. Không phải trẻ nào cũng cần uống kẽm.

2. Khi bổ sung phải tính theo lượng kẽm nguyên tố.

3. Phân biệt rõ liều nhu cầu dinh dưỡng với liều điều trị.

4. Không tự ý sử dụng liều cao kéo dài vì có nguy cơ gây thiếu đồng và các tác dụng bất lợi khác.

5. Nếu trẻ có bệnh lý, đang dùng thuốc hoặc nghi ngờ thiếu kẽm, nên được bác sĩ/dinh dưỡng đánh giá trước khi bổ sung.

Kết luận

Kẽm là vi chất thiết yếu đối với tăng trưởng, phát triển và chức năng miễn dịch của trẻ. Tuy nhiên, “cần kẽm” không đồng nghĩa với “mọi trẻ đều cần uống kẽm”.

Bổ sung kẽm hợp lý phải dựa trên mục tiêu sử dụng, tuổi, khẩu phần, tình trạng dinh dưỡng, bệnh lý đi kèm, tổng lượng kẽm từ các nguồn và thời gian sử dụng.

Đặc biệt, đối với trẻ bị tiêu chảy, cần cập nhật theo hướng dẫn WHO hiện hành, vì liều kẽm trong hướng dẫn năm 2024 đã có thay đổi so với khuyến cáo WHO trước đây.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Guideline on management of pneumonia and diarrhoea in children up to 10 years of age. WHO; 2024.
  2. World Health Organization. Zinc supplementation in the management of diarrhoea. WHO eLENA; updated 2023.
  3. National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. Zinc – Health Professional Fact Sheet. Updated 2025.
  4. Ceballos-Rasgado M, et al. Toward revising dietary zinc recommendations for children aged 0 to 3 years: a systematic review and meta-analysis of zinc absorption, excretion, and requirements for growth. Nutrition Reviews. 2023;81(10):1241–1260. doi:10.1093/nutrit/nuac098.
  5. Ceballos-Rasgado M, Lowe NM, Mallard S, et al. Adverse Effects of Excessive Zinc Intake in Infants and Children Aged 0–3 Years: A Systematic Review and Meta-Analysis. Advances in Nutrition. 2022;13(6):2488–2518. doi:10.1093/advances/nmac088.
  6. King JC, Brown KH, Gibson RS, et al. Biomarkers of Nutrition for Development (BOND)—Zinc Review. Journal of Nutrition. 2016;146(4):858S–885S.

Thông tin Chuyên môn & E-E-A-T

Tác giả
Tác giả Vinathrive Health Chuyên gia y khoa Vinathrive
Zalo