Logo Vinathrive Health
Vinathrive Health
Làm chủ sức khoẻ - Làm chủ cuộc sống
0
DANH MỤC HỆ THỐNG
DINH DƯỠNG LÂM SÀNG DINH DƯỠNG LÂM SÀNG

Chẩn đoán và điều trị thiếu vitamin A thực chiến

Ảnh Dr Luyến mặc định Vinathrive Health
|

CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ THIẾU VITAMIN A


I. Đại cương

Vitamin A (retinol và các dẫn xuất retinoid) là vi chất thiết yếu, giữ vai trò then chốt trong:

        Chức năng thị giác — chu trình thị giác tại võng mạc (rhodopsin)

        Biệt hóa và duy trì toàn vẹn biểu mô: giác mạc, kết mạc, đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu-sinh dục, da

        Điều hòa miễn dịch bẩm sinh và thu được

        Tăng trưởng, sinh sản và tạo máu

Thiếu vitamin A (Vitamin A Deficiency – VAD) hiện vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây mù có thể phòng ngừa ở trẻ em tại các nước đang phát triển, đồng thời làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do nhiễm trùng (sởi, tiêu chảy, viêm phổi).

II. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nhóm nguyên nhân

Chi tiết

Cung cấp thiếu

Khẩu phần nghèo rau xanh đậm, quả màu vàng-cam, gan, sữa; mẹ suy dinh dưỡng; cai sữa sớm không bổ sung hợp lý

Kém hấp thu

Bệnh gan mật (tắc mật, xơ gan), bệnh ruột (Crohn, celiac, cắt ruột), suy tụy ngoại tiết, ký sinh trùng ruột

Nhu cầu tăng

Trẻ nhỏ đang tăng trưởng, phụ nữ có thai/cho con bú, nhiễm trùng cấp (đặc biệt sởi), sốt kéo dài

Rối loạn chuyển hóa/dự trữ

Suy dinh dưỡng protein-năng lượng (thiếu protein vận chuyển RBP), bệnh gan mạn

Nhóm nguy cơ cao

Trẻ 6 tháng–5 tuổi, trẻ suy dinh dưỡng, trẻ mắc sởi/tiêu chảy kéo dài, phụ nữ có thai vùng dịch tễ

 

III. Biểu hiện lâm sàng

1. Xerophthalmia (phân loại theo WHO)

Ký hiệu

Tổn thương

XN

Quáng gà (night blindness)

X1A

Khô kết mạc

X1B

Vệt Bitot (Bitot's spots)

X2

Khô giác mạc

X3A

Loét giác mạc/nhuyễn giác mạc < 1/3 diện tích

X3B

Loét giác mạc/nhuyễn giác mạc ≥ 1/3 diện tích

XS

Sẹo giác mạc

XF

Tổn thương đáy mắt do thiếu vitamin A

 

CẤP CỨU NHÃN KHOA

• X3A/X3B là tình trạng cấp cứu — nguy cơ mù vĩnh viễn trong vài giờ đến vài ngày nếu không điều trị kịp thời.

 

2. Biểu hiện ngoài mắt

        Da: khô da, dày sừng nang lông (phrynoderma) ở mặt duỗi các chi

        Miễn dịch: tăng tần suất và mức độ nặng nhiễm trùng hô hấp, tiêu chảy, sởi

        Tăng trưởng: chậm phát triển thể chất ở trẻ nhỏ

        Niêm mạc: khô niêm mạc đường hô hấp, tiết niệu-sinh dục

IV. Cận lâm sàng

Xét nghiệm

Ngưỡng chẩn đoán

Ghi chú

Retinol huyết thanh

< 0,70 µmol/L (20 µg/dL): thiếu

< 0,35 µmol/L: thiếu nặng

Giảm giả tạo khi viêm cấp → nên đo kèm CRP/AGP

RBP huyết thanh

Tương quan chặt với retinol

Rẻ hơn, dùng trong điều tra cộng đồng

Test thích nghi tối

Kéo dài

Đánh giá chức năng thị giác

Cytology ấn kết mạc

Mất tế bào goblet, dị sản vảy

Phát hiện sớm, trước khi có tổn thương lâm sàng

RDR (Relative Dose Response)

RDR > 20%

Đánh giá dự trữ gan

 

Lưu ý: Retinol huyết thanh phản ánh cân bằng nội môi, không tuyến tính với dự trữ gan cho đến khi dự trữ cạn kiệt nghiêm trọng — có thể bình thường giả tạo ở giai đoạn sớm hoặc giảm giả tạo khi có viêm nhiễm cấp kèm theo (đáp ứng pha cấp làm giảm RBP/retinol).

V. Chẩn đoán

1. Chẩn đoán xác định

        Lâm sàng: quáng gà, vệt Bitot, khô/loét giác mạc, phrynoderma

        Cận lâm sàng: retinol huyết thanh thấp

        Yếu tố dịch tễ/nguy cơ: khẩu phần, bệnh nền

2. Tiêu chí WHO — VAD là vấn đề sức khỏe cộng đồng (trẻ 6–71 tháng)

        Tỷ lệ quáng gà ≥ 1%, hoặc

        Tỷ lệ vệt Bitot ≥ 0,5%, hoặc

        Tỷ lệ retinol huyết thanh < 0,70 µmol/L ≥ 15%

3. Chẩn đoán phân biệt

        Khô mắt do nguyên nhân khác (hội chứng Sjögren, dị ứng, nhiễm trùng)

        Quáng gà do bệnh võng mạc sắc tố di truyền

        Dày sừng nang lông do nguyên nhân khác (thiếu acid béo thiết yếu)

VI. Điều trị

1. Nguyên tắc chung

        Điều trị đặc hiệu bằng vitamin A liều cao đường uống (ưu tiên) hoặc tiêm bắp nếu nôn/tiêu chảy nặng/kém hấp thu

        Điều trị đồng thời bệnh nền/nhiễm trùng phối hợp (sởi, tiêu chảy, suy dinh dưỡng)

        Xử trí cấp cứu ngay nếu có loét giác mạc

2. Phác đồ điều trị đường uống (WHO/UNICEF/IVACG)

Đối tượng

Ngày 1

Ngày 2

Ngày 14

Trẻ < 6 tháng

50.000 IU

50.000 IU

50.000 IU

Trẻ 6–11 tháng

100.000 IU

100.000 IU

100.000 IU

Trẻ ≥ 12 tháng – người lớn

(trừ phụ nữ có thai)

200.000 IU

200.000 IU

200.000 IU

Phụ nữ có thai có quáng gà/vệt Bitot

10.000 IU/ngày × ≥ 4 tuần,

hoặc 25.000 IU/tuần

Tránh liều cao — nguy cơ quái thai

 

Đường tiêm bắp: áp dụng khi không uống được — dùng dạng tan trong nước, liều bằng 1/2 liều uống tương ứng theo tuổi.

3. Xử trí cấp cứu X3A/X3B (loét/nhuyễn giác mạc)

        Điều trị vitamin A liều cao ngay lập tức (ngày 1, 2, 14) — không trì hoãn chờ xét nghiệm

        Chăm sóc mắt tại chỗ: kháng sinh phòng bội nhiễm, tránh dụi mắt/băng ép

        Hội chẩn nhãn khoa khẩn cấp

        Nằm viện theo dõi nếu tổn thương nặng hoặc có bệnh nền nặng

4. Điều trị phối hợp

        Bổ sung kẽm (hỗ trợ chuyển hóa và vận chuyển vitamin A)

        Điều trị suy dinh dưỡng protein-năng lượng đi kèm (theo phác đồ WHO cho SDD nặng)

        Vitamin A bắt buộc cho mọi trẻ mắc sởi tại vùng có nguy cơ VAD (giảm biến chứng, giảm tử vong)

VII. Dự phòng

1. Bổ sung vitamin A liều cao định kỳ (VAS) trong cộng đồng

Đối tượng

Liều

Tần suất

Trẻ 6–11 tháng

100.000 IU

1 liều duy nhất

Trẻ 12–59 tháng

200.000 IU

Mỗi 4–6 tháng

Bà mẹ sau sinh (≤ 6 tuần, vùng dịch tễ)

200.000 IU

1 liều

 

2. Dự phòng qua dinh dưỡng

        Khuyến khích bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu, tiếp tục đến 24 tháng

        Đa dạng hóa khẩu phần: gan, trứng, sữa, rau lá xanh đậm, quả màu vàng-cam (đu đủ, xoài, bí đỏ, cà rốt)

        Tăng cường vi chất vào thực phẩm (dầu ăn, đường, bột ngũ cốc)

        Kiểm soát ký sinh trùng đường ruột

        Giáo dục dinh dưỡng cộng đồng

VIII. Theo dõi và tiên lượng

        XN, X1A, X1B: hồi phục hoàn toàn nếu điều trị kịp thời

        X2: thường hồi phục, có thể để lại sẹo nhẹ

        X3A, X3B: nguy cơ để lại sẹo giác mạc (XS) gây giảm/mất thị lực vĩnh viễn dù đã điều trị

        Tái khám đánh giá thị lực, tình trạng giác mạc sau 2 tuần và 1 tháng

        Theo dõi tái phát nếu yếu tố nguy cơ nền (kém hấp thu, khẩu phần) chưa được giải quyết

IX. Những lưu ý quan trọng khi bổ sung Vitamin A

1. Phụ nữ có thai — thận trọng đặc biệt

Liều cao (> 10.000 IU/ngày hoặc > 25.000 IU/tuần) có nguy cơ gây quái thai (dị tật sọ mặt, tim, hệ thần kinh trung ương). Chỉ dùng liều điều trị thấp khi có chỉ định rõ ràng (VAD lâm sàng); tuyệt đối không dùng liều dự phòng cộng đồng 200.000 IU cho phụ nữ có thai.

2. Độc tính cấp

Tăng áp lực nội sọ (nhức đầu, nôn, thóp phồng ở trẻ nhỏ) — thường thoáng qua, cần theo dõi 24–48 giờ sau liều cao.

3. Độc tính mạn (dùng liều cao kéo dài, không kiểm soát)

        Rụng tóc, khô/nứt da

        Đau xương khớp

        Gan to, tăng calci máu

        Tăng áp lực nội sọ mạn tính

4. Khoảng cách giữa các liều

Không lặp lại liều cao dự phòng sớm hơn 4–6 tháng (trừ chỉ định điều trị cấp cứu VAD), vì vitamin A tan trong dầu và tích lũy tại gan.

5. Tương tác thuốc và bệnh lý nền

        Thận trọng khi phối hợp với các retinoid khác (isotretinoin) — nguy cơ cộng gộp độc tính

        Thận trọng ở người suy gan/suy thận do giảm chuyển hóa và đào thải

6. Bệnh nhân kém hấp thu chất béo

Ở bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng, xơ nang, tắc mật — hấp thu vitamin A dạng dầu kém. Cân nhắc dạng tan trong nước (miscible) hoặc uống kèm bữa ăn có chất béo.

7. Phân biệt với Carotenemia

Vàng da do ăn nhiều thực phẩm giàu caroten (cà rốt, bí đỏ) — không gây độc, không cần điều trị. Phân biệt: vàng ở lòng bàn tay/chân, không vàng củng mạc mắt (khác với vàng da bệnh lý).

8. Diễn giải xét nghiệm khi có viêm nhiễm cấp

Retinol huyết thanh giảm giả tạo trong đáp ứng pha cấp — nên trì hoãn xét nghiệm hoặc hiệu chỉnh bằng CRP/AGP để tránh chẩn đoán quá mức.

9. Điều trị nguyên nhân nền

Bổ sung vitamin A không thay thế điều trị nguyên nhân. Nếu VAD thứ phát do kém hấp thu hoặc bệnh gan mật, cần điều trị đồng thời bệnh nền, nếu không tình trạng thiếu sẽ tái phát.

X. Tài liệu tham khảo

1.     World Health Organization. Guideline: Vitamin A Supplementation in Infants and Children 6–59 Months of Age. Geneva: WHO; 2011.

2.     World Health Organization. Global Prevalence of Vitamin A Deficiency in Populations at Risk 1995–2005: WHO Global Database on Vitamin A Deficiency. Geneva: WHO; 2009.

3.     WHO/UNICEF/IVACG Task Force. Vitamin A Supplements: A Guide to Their Use in the Treatment and Prevention of Vitamin A Deficiency and Xerophthalmia, 2nd ed. Geneva: WHO; 1997.

4.     Sommer A, West KP Jr. Vitamin A Deficiency: Health, Survival, and Vision. New York: Oxford University Press; 1996.

5.     Institute of Medicine (US), Food and Nutrition Board. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. Washington, DC: National Academies Press; 2001.

6.     Ross AC, Caballero B, Cousins RJ, Tucker KL, Ziegler TR, eds. Modern Nutrition in Health and Disease, 11th ed. Philadelphia: Lippincott Williams & Wilkins; 2014 (chương Vitamin A).

7.     World Health Organization. Indicators for Assessing Vitamin A Deficiency and Their Application in Monitoring and Evaluating Intervention Programmes. Geneva: WHO; 1996.

8.     Viện Dinh dưỡng Quốc gia (Bộ Y tế Việt Nam). Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam. Hà Nội: NXB Y học; 2016.

9.     Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh thiếu vi chất dinh dưỡng. Hà Nội: Bộ Y tế.

Thông tin Chuyên môn & E-E-A-T

Tác giả
Tác giả Vinathrive Health Chuyên gia y khoa Vinathrive
Zalo