Logo Vinathrive Health
Vinathrive Health
Làm chủ sức khoẻ - Làm chủ cuộc sống
0
DANH MỤC HỆ THỐNG
DINH DƯỠNG LÂM SÀNG

CHẨN ĐOÁN ĐIỀU TRỊ THIẾU VITAMIN B1 (THIAMINE)

Ảnh Dr Luyến mặc định Vinathrive Health
|

CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ THIẾU B1 (THIAMIN)

1. Đại cương

Vitamin B1 (thiamine) sau khi được phosphoryl hóa thành thiamine diphosphate/pyrophosphate (TDP/TPP) là coenzyme thiết yếu của:

  • Pyruvate dehydrogenase → chuyển pyruvate → acetyl-CoA.
  • α-ketoglutarate dehydrogenase.
  • Branched-chain α-ketoacid dehydrogenase.
  • Transketolase của con đường pentose phosphate.

Vì vậy, thiếu B1 đặc biệt ảnh hưởng đến não, tim và hệ thần kinh ngoại biên, đồng thời có thể gây tăng lactate do rối loạn chuyển hóa pyruvate.

Các hội chứng kinh điển gồm:

  1. Wernicke encephalopathy (WE) – tổn thương thần kinh trung ương cấp.
  2. Korsakoff syndrome – rối loạn trí nhớ kéo dài, thường là hậu quả của WE không được điều trị đầy đủ.
  3. Dry beriberi – bệnh lý thần kinh ngoại biên.
  4. Wet beriberi – suy tim do thiếu B1.
  5. Infantile beriberi – ở trẻ sơ sinh/nhũ nhi

2. Ai có nguy cơ thiếu vitamin B1?

Nhóm nguy cơ cao

Ở người lớn

  • Nghiện rượu/rối loạn sử dụng rượu.
  • Suy dinh dưỡng, đặc biệt giảm cân nhanh.
  • Nhịn đói kéo dài.
  • Nôn kéo dài.
  • Hyperemesis gravidarum.
  • Sau phẫu thuật bariatric.
  • Bệnh Crohn, bệnh celiac, hội chứng kém hấp thu.
  • Ung thư.
  • Bệnh nhân ICU/nhiễm trùng nặng.
  • Nuôi dưỡng tĩnh mạch không bổ sung vitamin.
  • Lọc máu.
  • Suy tim dùng lợi tiểu kéo dài.
  • Chế độ ăn rất nghèo carbohydrate phức hợp/thực phẩm giàu B1.
  • Refeeding sau thời gian đói hoặc suy dinh dưỡng nặng.

Thực tế, các trường hợp thiếu B1 không liên quan rượu đã được ghi nhận ở bệnh nhân ung thư, bệnh đường tiêu hóa, suy tim, béo phì, sau bariatric surgery và suy dinh dưỡng

Ở trẻ em

Đặc biệt lưu ý:

  • Suy dinh dưỡng cấp nặng.
  • Chế độ ăn đơn điệu, chủ yếu tinh bột tinh chế.
  • Trẻ được nuôi dưỡng không đầy đủ.
  • Tiêu chảy kéo dài.
  • Nôn kéo dài.
  • Kém hấp thu.
  • Bệnh mạn tính.
  • Nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài.
  • Refeeding sau đói/suy dinh dưỡng.
  • Trẻ bú mẹ có mẹ thiếu B1. 

3. Bảng phân loại các thể thiếu vitamin B1

Thể bệnh

Cơ quan tổn thương chính

Đặc điểm lâm sàng chủ chốt

Đối tượng thường gặp

Mức độ khẩn cấp

Beriberi khô (Dry beriberi)

Thần kinh ngoại biên

Dị cảm, tê bì, đau bỏng rát bàn chân; mất phản xạ gân gót; yếu/teo cơ; bàn chân rủ giai đoạn muộn

Nghiện rượu mạn, suy dinh dưỡng mạn, người cao tuổi

Trung bình

Beriberi ướt (Wet beriberi)

Tim mạch (suy tim cung lượng cao)

Khó thở, phù hai chi dưới, nhịp tim nhanh, mạch nảy mạnh, tĩnh mạch cổ nổi, gan to

Người trẻ suy dinh dưỡng nặng, nghiện rượu, vùng dịch tễ

Cao

Beriberi tối cấp (Shoshin beriberi)

Sốc tim cấp mất bù

Sốc, toan lactic nặng, suy đa tạng, tử vong nhanh nếu không nhận diện

Bất kỳ nhóm nguy cơ, đặc biệt khi có yếu tố khởi phát cấp

CẤP CỨU TUYỆT ĐỐI

Bệnh não Wernicke

Thần kinh trung ương

Tam chứng: lú lẫn + liệt vận nhãn/rung giật nhãn cầu + thất điều dáng đi (hiếm khi đủ cả 3)

Nghiện rượu, TPN thiếu bù, nôn nghén thai kỳ, sau mổ giảm béo, ung thư, lọc máu

CẤP CỨU TUYỆT ĐỐI

Hội chứng Korsakoff

Thần kinh trung ương mạn tính

Mất trí nhớ gần nặng nề, bịa chuyện, mất khả năng học thông tin mới

Hậu quả muộn của WE không/điều trị muộn

Không cấp cứu nhưng tiên lượng nặng

Beriberi trẻ em/nhũ nhi

Đa cơ quan (tim và/hoặc thần kinh)

Thể tim: bú kém, tím tái, suy tim cấp. Thể thần kinh: khóc thét mất tiếng, co giật, hôn mê

Trẻ bú mẹ có mẹ thiếu B1, sữa công thức lỗi, vùng dịch tễ

CẤP CỨU TUYỆT ĐỐI

Thiếu B1 dưới lâm sàng

Chưa rõ tổn thương cơ quan

Mệt mỏi không đặc hiệu, chán ăn, khó tập trung — dễ bị bỏ sót

Người có yếu tố nguy cơ, chưa có triệu chứng điển hình

Thấp — cần sàng lọc chủ động

 4. CHẨN ĐOÁN

  • Chẩn đoán hoàn toàn dựa vào LÂM SÀNG và TIỀN SỬ.

  • Xét nghiệm: Định lượng Thiamine diphosphate (TDP) trong máu toàn phần hoặc đo hoạt độ Transketolase hồng cầu (EETKA). Tuy nhiên, KHÔNG CHỜ KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM MỚI ĐIỀU TRỊ.

  • Test đáp ứng thực chiến: Nếu nghi ngờ Beriberi tim hoặc Wernicke, tiêm B1 liều cao. Nếu bệnh nhân cải thiện triệu chứng động mạch/nhịp tim trong vài giờ hoặc hồi phục vận nhãn trong 24–48h, đó chính là bằng chứng chẩn đoán chắc chắn nhất.

  • MRI não : hỗ trợ thần kinh (tổn thương dành cho khu vực xung quanh não, đồi thị trong, thể vú), độ nhạy vừa phải — âm tính không loại trừ WE .

  • Kiểm tra đồng thời magie huyết thanh : hạ Mg gây đề kháng với điều trị thiamine (Mg là đồng yếu tố cần thiết để thiamine pyrophosphate hoạt hóa).

v. ĐIỀU TRỊ 

2. Bảng điều trị thiếu vitamin B1 theo thể lâm sàng

Thể bệnh / Tình huống

Đường dùng

Liều lượng

Thời gian

Ghi chú thực chiến

Bệnh não Wernicke — phác đồ RCP

Tĩnh mạch chậm (30 phút/lần)

500 mg × 3 lần/ngày

3 ngày liên tục

Sau đó đánh giá đáp ứng để giảm liều hoặc kéo dài

Bệnh não Wernicke — phác đồ EFNS

Tĩnh mạch, chia liều

600 mg/ngày (chia 3 lần)

Theo đáp ứng lâm sàng

Không có đồng thuận tuyệt đối giữa các hướng dẫn

Sau tấn công, có đáp ứng (WE)

Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch

250 mg/ngày

3–5 ngày

Sau đó chuyển sang đường uống

Đáp ứng chậm/không hoàn toàn (WE kéo dài)

Tĩnh mạch

900–1500 mg/ngày (cá thể hóa)

Có thể kéo dài nhiều tuần

Dựa trên báo cáo ca bệnh; cần theo dõi sát, không phải phác đồ chuẩn

Beriberi ướt / Shoshin beriberi

Tĩnh mạch

200–500 mg tấn công, sau đó 3 lần/ngày

Đến khi ổn định huyết động

Đáp ứng có thể rất nhanh — vừa điều trị vừa có giá trị chẩn đoán thử

Beriberi khô (đa dây thần kinh)

Uống hoặc tiêm bắp nếu hấp thu kém

100 mg/ngày

2–4 tuần hoặc đến khi hết yếu tố nguy cơ

Cải thiện thần kinh có thể chậm/không hoàn toàn nếu điều trị muộn

Thiếu B1 nhẹ–trung bình, không dấu hiệu thần kinh cấp

Uống

100 mg/ngày (chia 1–2 lần)

2–4 tuần

Đường uống đủ nếu hấp thu tiêu hóa bình thường

Dự phòng thứ phát (nguy cơ tái phát cao)

Uống

50–100 mg/ngày

Kéo dài, tùy yếu tố nguy cơ

Áp dụng cho người nghiện rượu tiếp diễn, TPN kéo dài

Dự phòng trước truyền glucose

Tĩnh mạch/tiêm bắp

100–300 mg

Liều đơn, trước hoặc cùng glucose đầu tiên

Nguyên tắc bắt buộc: thiamine trước glucose

Nuôi dưỡng tĩnh mạch (TPN) thường quy

Tĩnh mạch (pha trong multivitamin)

3–6 mg/ngày

Suốt thời gian TPN

Theo khuyến cáo ESPEN/ASPEN

Hội chứng nuôi ăn lại (refeeding syndrome)

Tĩnh mạch

200–300 mg/ngày

Trước khi nuôi ăn, duy trì ≥ 3 ngày đầu

Kèm theo dõi và bù điện giải (phospho, kali, magie)

Beriberi trẻ em/nhũ nhi

Tĩnh mạch

100 mg/ngày

Tối thiểu 3 ngày

Đáp ứng lâm sàng thuận lợi dùng làm tiêu chuẩn chẩn đoán hồi cứu

Sau phẫu thuật giảm béo

Uống (dự phòng) hoặc TM nếu nôn kéo dài

100 mg/ngày uống, hoặc liều tấn công nếu nghi WE

Theo dõi tối thiểu 6 tháng sau mổ

Nguy cơ WE cao nếu nôn kéo dài không được bù kịp

Nôn nghén thai kỳ nặng

Tĩnh mạch nếu nôn nhiều; uống nếu nhẹ

100–300 mg/ngày (TM khi cần)

Đến khi hết nôn/nguy cơ

Chỉ định sớm, chủ động — WE thai kỳ dễ bị bỏ sót

 

Nguyên tắc chuyển đổi và theo dõi

Bước

Nội dung

1. Đường dùng

Ưu tiên tĩnh mạch trong cấp cứu (hấp thu uống kém ở người nghiện rượu/suy dinh dưỡng nặng)

2. Thời điểm

Thiamine luôn đi trước hoặc cùng lúc với glucose/dinh dưỡng

3. Tốc độ truyền

Truyền chậm 15–30 phút/liều, có phương tiện cấp cứu phản vệ sẵn sàng (hiếm gặp nhưng có thật)

4. Đồng thời

Đánh giá và bù magie — thiếu magie làm thiamine liều đủ vẫn không hiệu quả

5. Chuyển liều

Từ tĩnh mạch → tiêm bắp → uống, dựa trên đáp ứng lâm sàng, không dựa vào nồng độ thiamine máu

6. Đánh giá đáp ứng

Liệt vận nhãn cải thiện nhanh (giờ–ngày); thất điều/trí nhớ cải thiện chậm hơn, có thể không hồi phục hoàn toàn

7. An toàn

Không có độc tính đáng kể ở liều cao đường tiêm (thiamine tan trong nước, thải qua thận) — không ngần ngại dùng liều cao khi nghi WE

 Lưu ý quan trọng

        Các thể bệnh không loại trừ lẫn nhau — có thể có tổn thương phối hợp tim mạch–thần kinh.

        Wernicke và Korsakoff là một phổ bệnh liên tục (cấp tính → mạn tính).

        Ở trẻ em, ranh giới giữa thể tim và thể thần kinh thường không rõ ràng.

        Bất kỳ thể nào ghi 'CẤP CỨU TUYỆT ĐỐI': điều trị thiamine liều cao ngay khi nghi ngờ, không chờ xét nghiệm xác định.

IV. NHỮNG LƯU Ý "SỐNG CÒN" KHI ĐIỀU TRỊ / BỔ SUNG B1

1. Qui tắc "B1 trước, Glucose sau" (Cực kỳ quan trọng)

  • Nguy cơ: Khi cho bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng hoặc nghiện rượu truyền dịch Glucose (Dextrose) trước khi bổ sung B1, lượng Glucose này sẽ bắt cơ thể chuyển hóa hiếu khí, tiêu thụ sạch bách lượng Thiamine dư thừa còn lại. Điều này kích hoạt Bệnh não Wernicke cấp tính hoặc gây Ngừng tim đột ngột.

  • Thực hành: Luôn tiêm Thiamine IV trước (hoặc pha chung) rồi mới bắt đầu truyền Glucose.

2. Hội chứng Nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome)

  • Trên bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng, khi bắt đầu cho ăn/truyền dịch lại, Thiamine bị tiêu thụ rất nhanh cùng với sự tụt đột ngột của Phốt pho, Magie và Kali máu.

  • Thực hành: Luôn tầm soát và bù Magie, Phốt pho song song với B1. Magie là cofactor thiết yếu để gắn với Thiamine tạo thành TPP có hoạt tính. Nếu thiếu Magie, điều trị B1 sẽ không có đáp ứng (kháng Thiamine).

3. Đường dùng và Tác dụng phụ

  • Đường uống: Hấp thu chủ động ở ruột bị giới hạn (chỉ khoảng 4.5 mg cho mỗi liều uống). Do đó, với thể bệnh nặng/cấp cứu, bắt buộc dùng đường tiêm truyền (IV/IM).

  • An toàn: Thiamine tan trong nước, độc tính cực thấp. Tác dụng phụ hiếm gặp là phản vệ (thường xảy ra với đường tiêm IV nhanh). Truyền chậm trong 30 phút giúp triệt tiêu nguy cơ này.

 TÀI LIỆU THAM KHẢO 

  1. EFNS (European Federation of Neurological Societies) Guidelines (2010): EFNS guidelines for diagnosis, therapy and prevention of Wernicke’s encephalopathy. European Journal of Neurology, 17(12), 1408-1418.

  2. NICE Guidelines (CG100 - UK): Alcohol-use disorders: diagnosis, assessment and management of harmful drinking and alcohol dependence. Clinical guideline for Thiamine administration in Wernicke's Encephalopathy.

  3. ESPEN (European Society for Clinical Nutrition and Metabolism) Guidelines (2022): ESPEN micronutrient guideline. Clinical Nutrition, 41(6), 1357-1424.

  4. ASPEN (American Society for Parenteral and Enteral Nutrition) Clinical Guidelines: Safe Practices for Parenteral Nutrition Formulations / Micronutrient shortage considerations.

  5. World Health Organization (WHO): Thiamine deficiency and its prevention and control in major emergencies. (WHO/NHD/99.13).

Thông tin Chuyên môn & E-E-A-T

Tác giả
Tác giả Vinathrive Health Chuyên gia y khoa Vinathrive
Zalo